Mô tả
| Stt | MÔ TẢ | Đv | SL |
| 1 | Kẹp mô Allis, 5×6 răng, dài 15 cm | Cái | 4 |
| 2 | Kẹp khăn Backhaus, dài 13 cm | Cái | 8 |
| 3 | Kẹp mạch máu Crile-Rankin, thẳng dài 16 cm | Cái | 4 |
| 4 | Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, thẳng dài 145mm | Cái | 2 |
| 5 | Kẹp giữ săng Foerster-Ballenger, thẳng, dài 25cm | Cái | 4 |
| 6 | Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, dài 125mm | Cái | 6 |
| 7 | Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, thẳng, dài 125mm | Cái | 4 |
| 8 | Nâng xương Langenbeck, đường kính 10mm, cong, dài 195mm | Cái | 1 |
| 9 | Nâng xương Langenbeck, đường kính 8mm, cong, dài 195mm | Cái | 1 |
| 10 | Kéo phẫu thuật Mayo, cán vàng, cong, tù/tù, dài 17 cm | Cái | 1 |
| 11 | Kéo phẫu thuật Mayo, cán vàng, thẳng, tù/tù, dài 17 cm | Cái | 1 |
| 12 | Kẹp mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, thẳng, dài 14 cm | Cái | 2 |
| 13 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum, cán vàng, thẳng, dài 18 cm | Cái | 1 |
| 14 | Bộ banh Parker, loại lớn, 2 cái, dài 18 cm | Cái | 1 |
| 15 | Bộ banh Parker-Langenbeck US-Army, dài 21cm | Cái | 1 |
| 16 | Ống thông, đường kính 1mm, dài 145mm | Cái | 4 |
| 17 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean, cong, dài 16 cm | Cái | 4 |
| 18 | Cán dao mổ số 3 | Cái | 2 |
| 19 | Cán dao mổ số 4 | Cái | 2 |
| 20 | Kẹp mô tiêu chuẩn, 1×2 răng, thẳng, dài 20 cm | Cái | 1 |
| 21 | Nạo xương Volkmann, hình 0, dài 17cm | Cái | 1 |
| 22 | Nạo xương Volkmann, hình 1, dài 17cm | Cái | 1 |
| 23 | Banh Volkmann, 4 móc, cùn, dài 215mm | Cái | 2 |
| 24 | Kẹp mô tiêu chuẩn, thẳng, 1×2 răng, dài 20cm | Cái | 1 |
493total visits,2visits today








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.