Mô tả
| STT | Mã hàng | Tên dụng cụ | Sl |
| 1 | 151-110 | Kẹp mạch máu HALSTED MOSQUITO thẳng, dài 12,5cm | 1 |
| 2 | 151-111 | Kẹp mạch máu HALSTED MOSQUITO cong, dài 12,5cm | 1 |
| 3 | 151-150 | Kẹp mạch máu CRILE thẳng, dài 14,5cm | 1 |
| 4 | 151-520 | Keẹp ROCHESTER-OCHSNER thẳng, dài 16,5cm,1×2 răng | 1 |
| 5 | 122-010 | Kéo thẳng 11,5cm, mũi nhọn/nhọn | 1 |
| 6 | 121-000 | Kéo thẳng IRIS 11.5cm, mũi nhọn/nhọn thẳng | 1 |
| 7 | 121-001 | Kéo thẳng IRIS 11.5cm, mũi nhọn/nhọn, cong | 1 |
| 8 | 170-400 | Banh tự giữ WEITLANER, nhọn, dài 11cm | 1 |
| 9 | 341-831 | Vén rễ thần kinh CUSHING, dài 19cm | 1 |
| 10 | 160-110 | Banh vén KNAPP, 4 răng nhọn, dài 13cm | 1 |
| 11 | 160-300 | Banh SENN-MILLER, dài 15,5cm, răng nhọn, rộng 8x7mm | 1 |
| 12 | 450-802 | Móc da GILLIES,số 02, dài 180mm, nhọn | 1 |
| 13 | 140-323 | Kẹp phẫu tích, dài 14,5cm | 1 |
| 14 | 140-423 | Kẹp phẫu tích, dài 14,5cm,1×2 răng | 1 |
| 15 | 140-120 | Kẹp phẫu tích ADSON dài 12cm, mũi 1,2mm | 1 |
| 16 | 140-220 | Kẹp phẫu tích ADSON dài 12cm,1×2 răng, mũi 1,2mm | 1 |
| 17 | 210-122 | Kẹp phẫu tích ALLIS,5×6 răng, dài 15,5cm | 1 |
| 18 | 130-632 | Kẹp bông băng FOERSTER- BALLENGER, thẳng, dài 18cm | 1 |
| 19 | 130-211 | Kẹp khăn BACKHAUS, dài 9cm | 1 |
| 20 | 180-102 | Que thăm, thẳng, dài 14,5cm | 1 |
| 21 | 201-050 | Kẹp mang kim CRILE-WOOD, dài 15cm | 1 |
| 22 | 110-303 | Cán dao số 03 dài 12,5cm | 1 |
| 23 | 203-042 | Dụng cụ luồn chỉ thép DESCHAMPS, cong trái, đầu nhọn, 21cm | 1 |
| 24 | 203-043 | Dụng cụ luồn chỉ thép DESCHAMPS, cong phải, đầu nhọn 21cm | 1 |
| 25 | 160-510 | Banh tổ chức FARABEUF,bộ 2 chiếc,23x 10/ 25x 12mm và 26×10/28x12mm, dài 12cm | 1 |
| 26 | 130-642 | Kẹp bông băng FOERSTER , thẳng, dài 25cm | 1 |
| 27 | 160-520 | Banh PARKER bộ 2 chiếc, dài 13,5cm | 1 |
| 28 | 160-405 | Banh mạch máu vết thương CUSHING, kích cỡ lỗ 9x10mm, dài 20CM | 1 |
| 31 | 160-732 | Banh tổ chức VOLKMANN, 2 răng nhọn, kích cỡ 11,5cm | 1 |
| 32 | 160-742 | Banh tổ chức VOLKMANN, 2 răng tù, kích cỡ 11,5cm | 1 |
| 33 | 160-150 | Banh vết thương GUTHRIE 160x2mm | 1 |
| 34 | 180-251 | Que thăm có mấu, ĐK 2mm, dài 13cm | 1 |
500total visits,1visits today








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.